Bản dịch của từ Bash up trong tiếng Việt
Bash up
Verb

Bash up(Verb)
bˈæʃ ˈʌp
bˈæʃ ˈʌp
Ví dụ
03
Tiệc tùng hoặc ăn mừng một cách hoành tráng hoặc năng động.
Hosting parties or celebrations that are extravagant or lively.
举办豪华或热闹的聚会来庆祝或狂欢。
Ví dụ
Bash up

Tiệc tùng hoặc ăn mừng một cách hoành tráng hoặc năng động.
Hosting parties or celebrations that are extravagant or lively.
举办豪华或热闹的聚会来庆祝或狂欢。