Bản dịch của từ Basher trong tiếng Việt

Basher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basher(Noun)

bˈæʃɚ
bˈæʃɚ
01

Từ lóng ở Anh chỉ người thích quan sát và ghi chép các đoàn tàu (người mê tàu hỏa, chuyên đi ngắm tàu và lưu lại thông tin về chúng).

UK slang A trainspotter.

火车迷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng quân đội chỉ một tấm bạt chống mưa, dùng trải hoặc che khi ngủ (như poncho hoặc tarp) để tránh ướt.

Military slang A rainproof sheet for sleeping under.

防雨睡袋

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh phim truyền hình, “basher” chỉ một loại đèn chiếu nhỏ dùng làm đèn phụ chiếu sáng, thường là đèn pha nhỏ hoặc đèn rọi để tăng sáng vùng cụ thể trên sân khấu hoặc trường quay.

Television film A kind of small floodlight.

小型聚光灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh