Bản dịch của từ Basic content trong tiếng Việt
Basic content
Noun [U/C]

Basic content(Noun)
bˈæzɪk kˈɒntənt
ˈbæsɪk ˈkɑntənt
Ví dụ
02
Một yếu tố cơ bản hỗ trợ cho một hệ thống hoặc cấu trúc.
A foundational element that supports a system or structure
Ví dụ
03
Phần cốt lõi hoặc phần thiết yếu của một điều gì đó
The essential or fundamental part of something
Ví dụ
