Anh - Việt

Bản dịch của từ Batters trong tiếng Việt

batters

VerbNoun

batters (Verb)

/bˈætɚz/
/bˈætɚz/
AI

Nghĩa 01 · (dùng cho một người hoặc đội) đánh ai đó hoặc vật gì đó liên tiếp nhiều lần; dồn dập tấn công bằng đòn đánh hoặc cú đánh

(dùng cho một người hoặc đội) đánh ai đó hoặc vật gì đó liên tiếp nhiều lần; dồn dập tấn công bằng đòn đánh hoặc cú đánh

of a person or team hit someone or something repeatedly.

Ví dụ
Những người biểu tình đã đánh vào hàng rào cảnh sát trong cuộc biểu tình tuần trước.The protesters batters the police barricade during the demonstration last week.
Cộng đồng không đánh vào các doanh nghiệp địa phương; họ ủng hộ họ.The community does not batters the local businesses; they support them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của batters (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

batter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

battered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

battered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

batters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

battering

batters (Noun)

/bˈætɚz/
/bˈætɚz/
AI

Nghĩa 01 · Người đánh bóng trong đội bóng chày — thành viên đang ở lượt đánh (đứng ở vòng lượt đánh để thực hiện cú đánh).

Người đánh bóng trong đội bóng chày — thành viên đang ở lượt đánh (đứng ở vòng lượt đánh để thực hiện cú đánh).

a player in the line up of a baseball team that is currently hitting or batting.

Ví dụ
Các cầu thủ đánh của Yankees đã ghi năm điểm tối qua.The batters for the Yankees scored five runs last night.
Các cầu thủ đánh đã không thi đấu tốt trong trận cuối.The batters did not perform well during the last game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của batters (Noun)

SingularPlural

batter

batters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh