batters
batters (Verb)
Nghĩa 01 · (dùng cho một người hoặc đội) đánh ai đó hoặc vật gì đó liên tiếp nhiều lần; dồn dập tấn công bằng đòn đánh hoặc cú đánh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của batters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | batter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | battered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | battered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | batters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | battering |
batters (Noun)
Nghĩa 01 · Người đánh bóng trong đội bóng chày — thành viên đang ở lượt đánh (đứng ở vòng lượt đánh để thực hiện cú đánh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của batters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
batter | batters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "batters" trong tiếng Anh có thể được hiểu là danh từ số nhiều của "batter", chỉ những người chơi bóng chày thực hiện cú đánh vào bóng. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "batter" cũng chỉ hỗn hợp bột nhão dùng để chế biến các món chiên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "batter" được phát âm tương tự, nhưng ở một số vùng, cách nhấn trọng âm có thể khác nhau, ảnh hưởng đến ngữ điệu. "Batters" dùng phổ biến trong thể thao và ẩm thực, thể hiện đặc trưng ngữ nghĩa rõ ràng trong từng ngữ cảnh.