Bản dịch của từ Bauhaus trong tiếng Việt
Bauhaus

Bauhaus(Noun)
Phong trào nghệ thuật hướng tới việc kết hợp nghệ thuật và sản xuất công nghiệp
An art movement that aims to combine art with industrial production.
一种旨在将艺术与工业生产结合的艺术运动
Phong cách kiến trúc và thiết kế bắt nguồn từ trường Bauhaus, nổi bật với sự tối giản và chú trọng vào tính năng sử dụng.
This is an architectural and design style that originated from the Bauhaus movement, characterized by simplicity and a focus on functionality.
这是一种源自包豪斯学派的建筑与设计风格,以简洁实用为特色,强调功能性设计。
Một trường thiết kế được thành lập tại Đức vào năm 1919 nổi tiếng với việc nhấn mạnh vào chức năng và niềm tin vào sự hòa quyện giữa nghệ thuật và công nghệ.
A design school was established in Germany in 1919, renowned for its focus on functionality and its belief in uniting art and technology.
一个设计学校于1919年在德国成立,强调功能主义,并坚信艺术与技术的融合是创新的关键。
