Bản dịch của từ Be a dab hand trong tiếng Việt

Be a dab hand

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a dab hand(Verb)

bˈi ə dˈæb hˈænd
bˈi ə dˈæb hˈænd
01

Thành thạo hoặc giỏi giang trong một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể

Very skilled or proficient in a specific activity or task

非常熟练或精通某一特定活动或任务

Ví dụ
02

Có khả năng hoặc năng khiếu tốt trong một lĩnh vực cụ thể

Have a good ability or talent in a specific field

在某个特定领域具有出色的能力或天赋

Ví dụ
03

Phát triển thành thạo trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể

Excellent in a particular trade or craft

在某一专业或行业中取得卓越成就

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh