Bản dịch của từ Be aggressive trong tiếng Việt

Be aggressive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be aggressive(Phrase)

bˈɛ ɐɡrˈɛsɪv
ˈbi əˈɡrɛsɪv
01

Hành động một cách mạnh mẽ và quyết đoán

To take action in a forceful or assertive manner

Ví dụ
02

Hành động theo cách thù địch hoặc tấn công

To act in a way that is hostile or attacking

Ví dụ
03

Theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm và nỗ lực mạnh mẽ

To pursue goals with intensity and determination

Ví dụ