Bản dịch của từ Be at peace with someone trong tiếng Việt

Be at peace with someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be at peace with someone(Phrase)

bˈɛ ˈæt pˈiːs wˈɪθ sˈəʊməʊn
ˈbi ˈat ˈpis ˈwɪθ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Chấp nhận hành động, hành vi hoặc quyết định của ai đó mà không giữ lòng hận thù

To accept someones actions behavior or decisions without holding a grudge

Ví dụ
02

Có một mối quan hệ hòa hợp với ai đó mà không có xung đột hay oán hận

To have a harmonious relationship with someone without conflict or resentment

Ví dụ
03

Giải quyết những khác biệt và đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau

To resolve differences and achieve mutual understanding

Ví dụ