Bản dịch của từ Grudge trong tiếng Việt
Grudge

Grudge(Verb)
Không muốn cho đi hoặc cho phép (cái gì đó) một cách bực bội.
Be resentfully unwilling to give or allow something.
Dạng động từ của Grudge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Grudge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Grudged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Grudged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Grudges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Grudging |
Grudge(Noun)
Cảm giác ác ý hoặc oán giận dai dẳng do bị xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.
A persistent feeling of ill will or resentment resulting from a past insult or injury.
Dạng danh từ của Grudge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Grudge | Grudges |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grudge" là danh từ chỉ một sự tức giận hoặc thù hận kéo dài đối với một người hoặc một sự kiện nào đó, thường do cảm giác bị tổn thương, bất công hoặc không được đối xử đúng mức. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà không có sự khác biệt đáng kể, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "grudge" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "u" nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "grudge" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "gruer", mang nghĩa "đau lòng" hoặc "phẫn nộ". Nó cũng có thể xuất phát từ tiếng Latin "grudare", có nghĩa là "hờn giận". Trong lịch sử, từ này biểu thị sự cảm giác tiêu cực kéo dài đối với một người hoặc sự kiện. Ngày nay, "grudge" được hiểu là cảm giác oán giận hoặc thù địch, phản ánh sự khó khăn trong việc tha thứ và quên đi.
Từ "grudge" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc và mối quan hệ giữa các cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, "grudge" thường được sử dụng để chỉ sự oán giận lâu dài, nhấn mạnh tính chất tiêu cực trong các tình huống xung đột hoặc không hòa hợp. Từ này thường gặp trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học và văn học.
Họ từ
Từ "grudge" là danh từ chỉ một sự tức giận hoặc thù hận kéo dài đối với một người hoặc một sự kiện nào đó, thường do cảm giác bị tổn thương, bất công hoặc không được đối xử đúng mức. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà không có sự khác biệt đáng kể, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "grudge" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác biệt đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "u" nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "grudge" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "gruer", mang nghĩa "đau lòng" hoặc "phẫn nộ". Nó cũng có thể xuất phát từ tiếng Latin "grudare", có nghĩa là "hờn giận". Trong lịch sử, từ này biểu thị sự cảm giác tiêu cực kéo dài đối với một người hoặc sự kiện. Ngày nay, "grudge" được hiểu là cảm giác oán giận hoặc thù địch, phản ánh sự khó khăn trong việc tha thứ và quên đi.
Từ "grudge" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc và mối quan hệ giữa các cá nhân. Trong các ngữ cảnh khác, "grudge" thường được sử dụng để chỉ sự oán giận lâu dài, nhấn mạnh tính chất tiêu cực trong các tình huống xung đột hoặc không hòa hợp. Từ này thường gặp trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học và văn học.
