Bản dịch của từ Be back on track trong tiếng Việt

Be back on track

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be back on track(Phrase)

bˈɛ bˈæk ˈɒn trˈæk
ˈbi ˈbæk ˈɑn ˈtræk
01

Để tiếp tục tiến độ sau khi gặp trở ngại hoặc chậm trễ

To resume progress after a setback or delay

Ví dụ
02

Để mọi thứ lại chuyển động theo đúng hướng

To get things moving in the right direction again

Ví dụ
03

Để trở lại trạng thái hoặc điều kiện thành công trước đó

To return to a previously successful state or condition

Ví dụ