Bản dịch của từ Be back on track trong tiếng Việt
Be back on track
Phrase

Be back on track(Phrase)
bˈɛ bˈæk ˈɒn trˈæk
ˈbi ˈbæk ˈɑn ˈtræk
Ví dụ
03
Để trở lại trạng thái hoặc điều kiện thành công trước đó
To return to a previously successful state or condition
Ví dụ
