be careful
VerbAdjective
be careful (Verb)
/bˈi kˈɛɹfəl/
/bˈi kˈɛɹfəl/
AI
Ví dụ
Bạn nên cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị.You should be careful when discussing sensitive topics like politics.
Mọi người không cẩn thận về lời nói trong các cuộc tranh cãi gay gắt.People are not careful about their words during heated arguments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
be careful (Adjective)
/bˈi kˈɛɹfəl/
/bˈi kˈɛɹfəl/
AI
Ví dụ
Hãy cẩn thận khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chủng tộc và tôn giáo.Be careful when discussing sensitive topics like race and religion.
Sinh viên không nên cẩn thận khi bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do.Students should not be careful about expressing their opinions freely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu "be careful" thường được sử dụng như một lời nhắc nhở nhằm khuyến khích sự thận trọng trong hành động hoặc quyết định của ai đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết và nói giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "careful" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng hơn. Sự sử dụng của nó thay đổi đôi chút tùy theo vùng miền và mức độ trang trọng của giao tiếp.