Bản dịch của từ Be critical for trong tiếng Việt

Be critical for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be critical for(Phrase)

bˈɛ krˈɪtɪkəl fˈɔː
ˈbi ˈkrɪtɪkəɫ ˈfɔr
01

Để trở nên cần thiết hoặc quyết định cho việc đạt được một kết quả

To be essential or crucial for achieving a result

Ví dụ
02

Có tầm quan trọng lớn hoặc cần thiết cho một cái gì đó

To be of great importance or necessity for something

Ví dụ
03

Đóng vai trò quan trọng trong một tình huống

To serve as a vital element in a situation

Ví dụ