Bản dịch của từ Be eccentric trong tiếng Việt

Be eccentric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be eccentric(Adjective)

bˈɛ ɛksˈɛntrɪk
ˈbi ˌɛkˈsɛntrɪk
01

Rời khỏi một khuôn mẫu hoặc phong cách đã được thiết lập hoặc thông thường, đặc biệt là theo cách kỳ quặc

Departing from an established or usual pattern or style especially in a whimsical way

Ví dụ
02

Không theo quy ước và hơi lạ

Unconventional and slightly strange

Ví dụ
03

Không được đặt ở vị trí trung tâm hoặc không có trục hoặc bộ phận khác được đặt ở vị trí trung tâm

Not placed centrally or not having its axis or other part placed centrally

Ví dụ