Bản dịch của từ Be enterprising trong tiếng Việt

Be enterprising

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be enterprising(Phrase)

bˈɛ ˈɛntəprˌaɪzɪŋ
ˈbi ˈɛntɝˌpraɪzɪŋ
01

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu hoặc thành công trong kinh doanh

To be willing to take risks in order to achieve a goal or succeed in business

Ví dụ
02

Thể hiện sáng kiến và sẵn sàng đảm nhận các dự án mới

To show initiative and readiness to undertake new projects

Ví dụ
03

Sáng tạo và chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp

To be resourceful and proactive in finding solutions

Ví dụ