Bản dịch của từ Be in solidarity trong tiếng Việt

Be in solidarity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in solidarity(Phrase)

bˈɛ ˈɪn sˌɒlɪdˈærɪti
ˈbi ˈɪn ˌsɑɫəˈdɛrəti
01

Hành động cùng với người khác trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị

To act together with others in a social or political context

Ví dụ
02

Hỗ trợ ai đó hoặc một điều gì đó một cách thống nhất hoặc với những mục tiêu chung

To support someone or something unitedly or with shared goals

Ví dụ
03

Đứng bên nhau trong sự đồng thuận hoặc hỗ trợ lẫn nhau

To stand together in agreement or mutual support

Ví dụ