Bản dịch của từ Be in the firing line trong tiếng Việt
Be in the firing line

Be in the firing line(Idiom)
Trở thành mục tiêu chính để bị đổ lỗi hoặc trừng phạt.
Becomes the main target for criticism or punishment.
成为责备或惩罚的主要目标。
Đối mặt với rủi ro hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong một cuộc xung đột hoặc tình huống tranh chấp.
Facing risks or dangers, especially during conflicts or tense situations.
面对风险或危险,尤其是在冲突或争议的情况下。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be in the firing line" mang nghĩa là gặp phải sự chỉ trích hoặc áp lực, thường trong bối cảnh được xem xét hoặc bị tấn công vì một vấn đề nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người nói có thể sử dụng ngữ điệu khác nhau để nhấn mạnh cảm xúc trong tình huống căng thẳng hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ "be in the firing line" mang nghĩa là gặp phải sự chỉ trích hoặc áp lực, thường trong bối cảnh được xem xét hoặc bị tấn công vì một vấn đề nhất định. Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người nói có thể sử dụng ngữ điệu khác nhau để nhấn mạnh cảm xúc trong tình huống căng thẳng hơn so với tiếng Anh Mỹ.
