Bản dịch của từ Be in the firing line trong tiếng Việt

Be in the firing line

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be in the firing line(Idiom)

01

Trong tình huống có khả năng bị chỉ trích hoặc tấn công.

In situations where you're likely to face criticism or attack.

处于容易受到批评或攻击的境地。

Ví dụ
02

Trở thành mục tiêu chính để bị đổ lỗi hoặc trừng phạt.

Becomes the main target for criticism or punishment.

成为责备或惩罚的主要目标。

Ví dụ
03

Đối mặt với rủi ro hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong một cuộc xung đột hoặc tình huống tranh chấp.

Facing risks or dangers, especially during conflicts or tense situations.

面对风险或危险,尤其是在冲突或争议的情况下。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh