Bản dịch của từ Be inattentive to details trong tiếng Việt

Be inattentive to details

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be inattentive to details(Phrase)

bˈɛ ˌɪnɐtˈɛntɪv tˈuː dˈɛteɪlz
ˈbi ˌɪnəˈtɛntɪv ˈtoʊ ˈdɛteɪɫz
01

Không chú ý đúng mức đến những chi tiết nhỏ của một thứ gì đó

To not pay proper attention to the small elements of something

Ví dụ
02

Bỏ qua các sắc thái hoặc thông tin cụ thể

To disregard nuances or specific information

Ví dụ
03

Bỏ qua những khía cạnh nhỏ mà có thể quan trọng

To overlook minor aspects that may be important

Ví dụ