Anh - Việt

Bản dịch của từ Be lost for words trong tiếng Việt

be lost for words

Idiom

be lost for words (Idiom)

AI

Nghĩa 01

quá ngạc nhiên hoặc sốc đến nỗi bạn không nghĩ ra được điều gì để nói

to be so surprised or shocked that you cannot think of anything to say

Ví dụ
Trong sự kiện xã hội, tôi đã không nói được gì khi cô ấy đến.During the social event, I was lost for words when she arrived.
Anh ấy không bị cạn lời sau khi nghe tin sốc.He was not lost for words after hearing the shocking news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

không biết phải nói gì

to be at a loss for what to say

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, tôi đã không biết nói gì sau lập luận mạnh mẽ của cô ấy.During the debate, I was lost for words after her strong argument.
Anh ấy không bị mất lời khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He is not lost for words when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

không thể diễn đạt được do quá choáng ngợp về mặt cảm xúc

to be unable to express oneself due to emotional overwhelm

Ví dụ
Trong bài phát biểu, tôi không nói được lời nào trước sự tử tế của họ.During the speech, I was lost for words at their kindness.
Cô ấy không hề thiếu lời khi nói về tổ chức từ thiện yêu thích.She was not lost for words when discussing her favorite charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh