Bản dịch của từ Be lost for words trong tiếng Việt

Be lost for words

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be lost for words(Phrase)

bˈi lˈɔst fˈɔɹ wɝˈdz
bˈi lˈɔst fˈɔɹ wɝˈdz
01

Không thể nghĩ ra điều gì để nói

I can't think of anything to say.

一时语塞,想不出话来说

Ví dụ
02

Ngạc nhiên hoặc sốc khi không thể diễn đạt bản thân mình

Being caught off guard or shocked because you can't express yourself

突然发现自己无法表达真实的感受,感到十分震惊或震惊

Ví dụ
03

Lúng túng không biết phản ứng hay trả lời ra sao cho phù hợp

Don't know how to respond or react appropriately.

不知该如何恰当回应或反应

Ví dụ

Be lost for words(Idiom)

01

Bất ngờ đến mức không thể nói nên lời

So surprised or shocked that you can't find the words to say anything.

惊讶得说不出话来

Ví dụ
02

Lúng túng không biết nói gì

I don't know what to say.

不知道该怎么说才好

Ví dụ
03

Không thể diễn đạt cảm xúc của bản thân vì quá xúc động.

It's impossible to put into words because I am overwhelmed with emotion.

因为情绪过于激动而无法表达自己

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh