be lost for words
Idiom
be lost for words (Idiom)
AI
Ví dụ
Trong sự kiện xã hội, tôi đã không nói được gì khi cô ấy đến.During the social event, I was lost for words when she arrived.
Anh ấy không bị cạn lời sau khi nghe tin sốc.He was not lost for words after hearing the shocking news.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
không biết phải nói gì
to be at a loss for what to say
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, tôi đã không biết nói gì sau lập luận mạnh mẽ của cô ấy.During the debate, I was lost for words after her strong argument.
Anh ấy không bị mất lời khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He is not lost for words when discussing social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài phát biểu, tôi không nói được lời nào trước sự tử tế của họ.During the speech, I was lost for words at their kindness.
Cô ấy không hề thiếu lời khi nói về tổ chức từ thiện yêu thích.She was not lost for words when discussing her favorite charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be lost for words" nghĩa là không thể tìm ra từ ngữ để diễn đạt hoặc bày tỏ cảm xúc, thường do cảm xúc mạnh mẽ hoặc ngạc nhiên. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, đôi khi có sự ưu tiên sử dụng cụm từ khác như "at a loss for words". Cụm này thường được sử dụng trong văn viết và văn nói để diễn tả tình trạng bối rối hay ngạc nhiên mạnh mẽ.