Bản dịch của từ Be mature trong tiếng Việt

Be mature

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be mature(Phrase)

bˈɛ mˈeɪtʃɐ
ˈbi ˈmeɪtʃɝ
01

Hành xử như một người trưởng thành

To behave in a way that shows the qualities of an adult

Ví dụ
02

Để phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần hoặc trí tuệ

To be fully developed physically emotionally or intellectually

Ví dụ
03

Để đạt được một giai đoạn phát triển tâm lý và cảm xúc

To reach a stage of mental and emotional development

Ví dụ