Bản dịch của từ Be occupied with trong tiếng Việt
Be occupied with
Phrase

Be occupied with(Phrase)
bˈɛ ˈɒkjʊpˌaɪd wˈɪθ
ˈbi ˈɑkjəˌpaɪd ˈwɪθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Bận rộn với một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể
To be busy with a particular activity or task
Ví dụ
