Bản dịch của từ Be out of your zone trong tiếng Việt
Be out of your zone
Idiom

Be out of your zone(Idiom)
bˈɛ ˈaʊt ˈɒf jˈɔː zˈəʊn
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈjʊr ˈzoʊn
01
Cảm thấy không thoải mái hoặc không quen thuộc với một tình huống
To feel uncomfortable or unfamiliar with a situation
Ví dụ
02
Nằm ngoài lĩnh vực kinh nghiệm hoặc chuyên môn thông thường của một người
To be outside ones usual area of experience or expertise
Ví dụ
