Bản dịch của từ Be out of your zone trong tiếng Việt

Be out of your zone

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be out of your zone(Idiom)

bˈɛ ˈaʊt ˈɒf jˈɔː zˈəʊn
ˈbi ˈaʊt ˈɑf ˈjʊr ˈzoʊn
01

Cảm thấy không thoải mái hoặc không quen thuộc với một tình huống

To feel uncomfortable or unfamiliar with a situation

Ví dụ
02

Nằm ngoài lĩnh vực kinh nghiệm hoặc chuyên môn thông thường của một người

To be outside ones usual area of experience or expertise

Ví dụ
03

Bị phân tâm hoặc không tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ đang làm

To be distracted or not fully focused on the task at hand

Ví dụ