Bản dịch của từ Be transient trong tiếng Việt

Be transient

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be transient(Verb)

bˈɛ trˈænziənt
ˈbi ˈtrænziənt
01

Di cư theo mùa, đặc biệt là liên quan đến những thay đổi thời tiết.

To migrate periodically especially in relation to seasonal changes

Ví dụ
02

Ra đi hoặc kết thúc

To pass away or come to an end

Ví dụ
03

Tồn tại hoặc xảy ra chỉ trong một khoảng thời gian ngắn

To exist or occur for a short time only

Ví dụ