Bản dịch của từ Be unconvincing trong tiếng Việt

Be unconvincing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unconvincing(Phrase)

bˈɛ ˌʌnkənvˈɪnsɪŋ
ˈbi ˌənkənˈvɪnsɪŋ
01

Không có chất lượng hoặc lý lẽ thuyết phục

Not having a convincing quality or argument

Ví dụ
02

Thiếu khả năng thuyết phục ai đó

To lack the ability to persuade or sway someone

Ví dụ
03

Không thuyết phục được ai về sự thật hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó

Failing to convince someone of the truth or validity of something

Ví dụ