ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beanbag
Một chiếc ghế êm ái, thoải mái được thiết kế cho việc sử dụng không chính thức.
A soft comfortable chair or seat designed for informal use
Một vật thể được sử dụng trong các trò chơi để ném hoặc vứt.
An object used in games to be thrown or tossed
Một cái túi lớn chứa đầy đậu hoặc vật liệu tương tự, thường được dùng làm ghế ngồi hoặc trong các trò chơi.
A large bag filled with beans or similar material used as a seat or in play