Bản dịch của từ Beanie trong tiếng Việt

Beanie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beanie(Noun)

bˈiːni
ˈbini
01

Một cái mũ ôm sát, thường được đan, che phủ đầu và tai.

A closefitting hat often knitted that covers the head and ears

Ví dụ
02

Một loại mũ thường được đội vào những ngày lạnh.

A type of cap that is typically worn in colder weather

Ví dụ
03

Một chiếc mũ mềm, thường được làm bằng len, đội lên đầu.

A soft hat worn on the head typically made of wool

Ví dụ