Bản dịch của từ Beef braise trong tiếng Việt
Beef braise
Noun [U/C]

Beef braise(Noun)
bˈiːf brˈeɪz
ˈbif ˈbreɪz
Ví dụ
03
Thịt bò, đặc biệt khi được chế biến theo cách này
The meat from a cow particularly when it is prepared in this fashion
Ví dụ
Beef braise

Thịt bò, đặc biệt khi được chế biến theo cách này
The meat from a cow particularly when it is prepared in this fashion