Bản dịch của từ Beef cattle farming trong tiếng Việt

Beef cattle farming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef cattle farming(Phrase)

bˈiːf kˈætəl fˈɑːmɪŋ
ˈbif ˈkætəɫ ˈfɑrmɪŋ
01

Việc chăn nuôi bò để sản xuất thịt

The practice of raising cattle for meat production

Ví dụ
02

Một hình thức nông nghiệp tập trung vào việc chăn nuôi và nuôi dưỡng bò để lấy thịt.

A form of agriculture focused on the breeding and raising of cows for beef

Ví dụ
03

Một hoạt động kinh tế liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia súc để sản xuất thịt bò.

An economic activity involving the care and management of cattle for beef production

Ví dụ