Bản dịch của từ Beef loaf trong tiếng Việt

Beef loaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef loaf(Noun)

bˈiːf lˈəʊf
ˈbif ˈɫoʊf
01

Một loại món thịt được làm từ thịt bò băm, được nén thành dạng bánh và thường được nướng.

A type of meat dish made by ground beef shaped into a loaf and typically baked

Ví dụ
02

Một món ăn được chế biến từ thịt bò xay kết hợp với nhiều nguyên liệu khác, thường được phục vụ theo từng lát.

A preparation of ground beef combined with various ingredients often served in slices

Ví dụ
03

Món ăn được phục vụ trong bữa ăn được tạo ra bằng cách trộn thịt bò xay với gia vị và nén thành hình bánh trước khi nấu.

A dish served at meals created by mixing ground beef with seasonings and compressing it into a loaf shape before cooking

Ví dụ