Bản dịch của từ Before date trong tiếng Việt

Before date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Before date(Phrase)

bɪfˈɔː dˈeɪt
bɪˈfɔr ˈdeɪt
01

Một giới từ được sử dụng để chỉ thời gian trước một ngày cụ thể hoặc sự kiện nào đó.

A preposition used to indicate a time preceding a specific date or event

Ví dụ
02

Được sử dụng trong bối cảnh lập lịch hoặc lên kế hoạch để chỉ thời gian dẫn đến một ngày nhất định.

Used in scheduling or planning contexts to refer to the time leading up to a designated date

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để diễn đạt các thời hạn hoặc mốc thời gian.

Commonly used in expressing deadlines or timelines

Ví dụ