Bản dịch của từ Beginning of play trong tiếng Việt

Beginning of play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginning of play(Phrase)

bɪɡˈɪnɪŋ ˈɒf plˈeɪ
ˈbɛɡɪnɪŋ ˈɑf ˈpɫeɪ
01

Điểm khởi đầu của một hoạt động hoặc sự kiện

The starting point of an activity or event

Ví dụ
02

Giai đoạn khởi đầu của một buổi biểu diễn sân khấu hoặc trò chơi

The initial stage of a theatrical performance or game

Ví dụ
03

Hành động hoặc cảnh đầu tiên trong một vở kịch

The first act or scene in a play

Ví dụ