Bản dịch của từ Being diligent trong tiếng Việt
Being diligent
Phrase

Being diligent(Phrase)
bˈeɪŋ dˈɪlɪdʒənt
ˈbiɪŋ ˈdɪɫɪdʒənt
01
Tính chất chăm chỉ và cẩn thận trong công việc của mình
The quality of being hardworking and careful in ones duties
Ví dụ
02
Thể hiện sự nỗ lực kiên trì và chú ý đến từng chi tiết.
Demonstrating persistent effort and attention to detail
Ví dụ
