Bản dịch của từ Being diligent trong tiếng Việt

Being diligent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being diligent(Phrase)

bˈeɪŋ dˈɪlɪdʒənt
ˈbiɪŋ ˈdɪɫɪdʒənt
01

Tính chất chăm chỉ và cẩn thận trong công việc của mình

The quality of being hardworking and careful in ones duties

Ví dụ
02

Thể hiện sự nỗ lực kiên trì và chú ý đến từng chi tiết.

Demonstrating persistent effort and attention to detail

Ví dụ
03

Hành động làm việc một cách liên tục và chăm chỉ.

The action of working steadily and busily

Ví dụ