Bản dịch của từ Being valid trong tiếng Việt

Being valid

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being valid(Phrase)

bˈeɪŋ vˈælɪd
ˈbiɪŋ ˈvæɫɪd
01

Trạng thái được chấp nhận hoặc công nhận là hợp lệ, chất lượng của việc hợp lý hoặc có cơ sở về mặt thực tế

The state of being accepted or recognized as valid the quality of being logically or factually sound

Ví dụ
02

Hành động phê duyệt chính thức một cái gì đó

The act of giving formal approval to something

Ví dụ
03

Chất lượng có cơ sở từ logic hoặc sự thật

The quality of having a basis in logic or fact

Ví dụ