Anh - Việt

Bản dịch của từ Beliefs trong tiếng Việt

beliefs

Noun

beliefs (Noun)

/bɪlˈiːfs/
/bɪˈɫifs/
AI

Nghĩa 01

Một sự chấp nhận rằng cái gì đó tồn tại hoặc là đúng, đặc biệt là một sự chấp nhận mà không có bằng chứng.

An acceptance that something exists or is true especially one without proof

Ví dụ
Nhiều quan niệm xã hội về nghèo đói ảnh hưởng đến các bài luận IELTS ở Việt Nam.Many social beliefs about poverty influence IELTS essays in Vietnam.
Theo khảo sát của Maria, một số niềm tin xã hội không dựa trên bằng chứng.Some social beliefs are not based on evidence, according to Maria's survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một niềm tin hoặc sự tự tin vào sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó.

A conviction or confidence in the truth or existence of something

Ví dụ
Niềm tin của Maya về bình đẳng xã hội đã định hướng bài luận về quyền bầu cử.Maya's beliefs about social equality shaped her IELTS essay on voting rights.
Niềm tin của Tom về người nhập cư không thay đổi sau cuộc tranh luận xã hội năm 2024.Tom's beliefs about immigrants did not change after the 2024 social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một niềm tin tôn giáo hoặc đức tin

A religious conviction or faith

Ví dụ
Niềm tin tôn giáo của Maria đã định hướng hoạt động tình nguyện của cô trong đợt quyên góp thực phẩm năm 2024 ở Chicago.Maria's religious beliefs shaped her volunteer work during Chicago's 2024 food drive.
Niềm tin tôn giáo của Kevin không ngăn anh tham gia hoạt động dọn dẹp cộng đồng năm 2023.Kevin's religious beliefs did not stop him from joining the 2023 community cleanup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh