bellow
bellow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bellow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bellow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bellowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bellowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bellows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bellowing |
bellow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bellow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hót lớn loud bellow | Âm thanh vang lớn của người phát ngôn vang qua hội trường. The loud bellow of the speaker echoed through the auditorium. |
gầm gừ angry bellow | Anh ấy gầm gừ giận dữ với đám đông ồn ào. He angrily bellowed at the noisy crowd. |
tiếng la to lớn great bellow | Tiếng gọi to của anh ta vang lên khắp quảng trường đông đúc. His great bellow echoed through the crowded square. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bellow" có nghĩa là phát ra tiếng gầm, thường được sử dụng để mô tả âm thanh lớn, sâu và vang, giống như tiếng gầm của một con bò hoặc động vật lớn khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "bellow" thường có thêm nghĩa ẩn dụ để chỉ việc la hét hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.