Bản dịch của từ Bellow trong tiếng Việt

Bellow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bellow(Noun)

bˈɛloʊ
bˈɛloʊ
01

Một tiếng gầm hoặc hét rất to, sâu và mạnh — giống như âm thanh gầm rống của thú lớn hoặc tiếng la hét dữ dội của người khi tức giận hoặc đau khổ.

A deep roaring shout or sound.

Ví dụ

Bellow(Verb)

bˈɛloʊ
bˈɛloʊ
01

(dùng cho người hoặc động vật) phát ra tiếng rống lớn, trầm, thường vì đau đớn hoặc tức giận.

(of a person or animal) emit a deep loud roar, typically in pain or anger.

Ví dụ

Dạng động từ của Bellow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bellow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bellowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bellowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bellows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bellowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ