Bản dịch của từ Bench mark trong tiếng Việt
Bench mark
Noun [U/C]

Bench mark(Noun)
bɛntʃ mɑɹk
bɛntʃ mɑɹk
Ví dụ
02
Một dấu hiệu trên một đối tượng cố định chỉ rõ độ cao hoặc vị trí.
A mark on a permanent object indicating elevation or position.
Ví dụ
03
Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu.
A level of quality or attainment.
Ví dụ
