Bản dịch của từ Bench mark trong tiếng Việt

Bench mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bench mark(Noun)

bɛntʃ mɑɹk
bɛntʃ mɑɹk
01

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham khảo mà qua đó các thứ có thể được so sánh hoặc đánh giá.

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

Ví dụ
02

Một dấu hiệu trên một đối tượng cố định chỉ rõ độ cao hoặc vị trí.

A mark on a permanent object indicating elevation or position.

Ví dụ
03

Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu.

A level of quality or attainment.

Ví dụ