Bản dịch của từ Berry trong tiếng Việt
Berry
Noun [U/C]

Berry(Noun)
bˈɛri
ˈbɛri
01
Một loại quả được hình thành từ một quả trứng duy nhất, thường chứa hạt.
A type of fruit that develops from a single ovary, usually containing seeds.
由单个子房发育而成,通常带有种子的水果
Ví dụ
Ví dụ
