Bản dịch của từ Berry trong tiếng Việt
Berry
Noun [U/C]

Berry(Noun)
bˈɛri
ˈbɛri
01
Một loại trái cây được hình thành từ một nhụy đơn, thường chứa hạt.
A fruit produced from a single ovary usually containing seeds
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ chung để chỉ các loại trái cây nhỏ, mọng nước như dâu tây, mâm xôi và việt quất.
A collective term for various types of small juicy fruits such as strawberries raspberries and blueberries
Ví dụ
