Bản dịch của từ Best of both worlds trong tiếng Việt

Best of both worlds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best of both worlds(Noun)

bˈɛst ˈʌv bˈoʊθ wɝˈldz
bˈɛst ˈʌv bˈoʊθ wɝˈldz
01

Một tình huống cho phép người ta vừa tận hưởng lợi ích của hai thứ khác nhau cùng lúc.

This is a situation where someone can enjoy the benefits of two different things at the same time.

这是一种人们可以同时享受到两种不同好处的情境。

Ví dụ
02

Một sự pha trộn giữa hai tình huống hoặc trải nghiệm thuận lợi.

It's a mix of two favorable situations or experiences.

两种有利的情况或经历的结合

Ví dụ
03

Một câu nói thường được dùng để mô tả lợi ích thu được khi kết hợp hai hoàn cảnh hoặc lối sống khác nhau.

A common phrase used to describe the benefits gained from combining two different scenarios or lifestyles.

这是一个常用来描述结合两种不同场景或生活方式所带来益处的短语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh