Bản dịch của từ Best thing since sliced bread trong tiếng Việt

Best thing since sliced bread

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best thing since sliced bread(Phrase)

bˈɛst θˈɪŋ sˈɪns slˈaɪst bɹˈɛd
bˈɛst θˈɪŋ sˈɪns slˈaɪst bɹˈɛd
01

Một ý tưởng hoặc phát minh xuất sắc hoặc sáng tạo.

An excellent idea, invention, or innovation.

一个出色或创新的想法或发明

Ví dụ
02

Đây là cách diễn đạt để khen ngợi điều gì đó rất tốt và vượt trội so với những thứ trước đây.

This phrase is used to express that something is highly praised and considered much better than what existed before.

这用来表达某事受到高度赞赏,被认为远胜以往的表现或品质。

Ví dụ
03

Một cách nói hài hước ám chỉ rằng điều gì đó là một bước tiến lớn.

A humorous way of saying that something is a significant improvement.

这是一句幽默的说法,暗示某事有了显著的改善。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh