Bản dịch của từ Betrayal of trong tiếng Việt
Betrayal of
Phrase

Betrayal of(Phrase)
bɪtrˈeɪəl ˈɒf
bɪˈtreɪəɫ ˈɑf
01
Ví dụ
02
Một hành vi làm mất lòng tin hoặc tự tin trong mối quan hệ
Breaking trust in a relationship
对关系中的信任或信心的背叛
Ví dụ
Betrayal of

Một hành vi làm mất lòng tin hoặc tự tin trong mối quan hệ
Breaking trust in a relationship
对关系中的信任或信心的背叛