Bản dịch của từ Better habitat trong tiếng Việt

Better habitat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Better habitat(Noun)

bˈɛtɐ hˈæbɪtˌæt
ˈbɛtɝ ˈhæbɪˌtæt
01

Một nơi mà một loài cụ thể hoặc một cộng đồng các loài sinh sống và phát triển mạnh mẽ.

A place where a particular species or community of species lives and thrives

Ví dụ
02

Môi trường sống tự nhiên của động vật, thực vật hoặc sinh vật khác.

The natural home or environment of an animal plant or other organism

Ví dụ
03

Một khu vực sinh thái cụ thể cho một cộng đồng sinh học

A specific ecological area for a biological community

Ví dụ