Bản dịch của từ Better habitat trong tiếng Việt
Better habitat
Noun [U/C]

Better habitat(Noun)
bˈɛtɐ hˈæbɪtˌæt
ˈbɛtɝ ˈhæbɪˌtæt
01
Một nơi mà một loài cụ thể hoặc một cộng đồng các loài sinh sống và phát triển mạnh mẽ.
A place where a particular species or community of species lives and thrives
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khu vực sinh thái cụ thể cho một cộng đồng sinh học
A specific ecological area for a biological community
Ví dụ
