Bản dịch của từ Bid package trong tiếng Việt

Bid package

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid package(Noun)

bˈɪd pˈækədʒ
bˈɪd pˈækədʒ
01

Một tập hợp các tài liệu cung cấp thông tin để đấu thầu cho một dự án.

A collection of documents that provides information for bidding on a project.

一套投标项目所需的资料集合,提供相关信息。

Ví dụ
02

Một bộ các thông số kỹ thuật và yêu cầu mà các nhà thầu tiềm năng phải tuân theo khi nộp đề xuất của họ.

A set of specifications and requirements that potential bidders must follow when submitting their proposals.

Đây là tập hợp các thông số kỹ thuật và yêu cầu mà các nhà thầu tiềm năng cần tuân thủ khi gửi đề xuất của mình.

Ví dụ
03

Một đề xuất hoặc lời đề nghị được đưa ra để đấu thầu cho một hợp đồng hoặc dự án.

An offer or proposal presented to bid on a contract or project.

这是针对合同或项目提出的报价或提案。

Ví dụ