Bản dịch của từ Big screen trong tiếng Việt

Big screen

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big screen(Idiom)

01

Trải nghiệm xem phim tại rạp thay vì xem ở nhà.

Experience watching movies at the theater instead of at home.

在电影院观看电影的体验胜过在家里看。

Ví dụ
02

Một màn hình lớn cho phim hoặc truyền hình.

A large TV or projector screen.

一块大型的电视或影院屏幕

Ví dụ
03

Ngành công nghiệp điện ảnh nói chung, đặc biệt khi so sánh với truyền hình hoặc video.

The film industry in general, especially when compared to television or videos.

电影行业总体来说,尤其是与电视或视频相比更具特色。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh