Bản dịch của từ Big size trong tiếng Việt

Big size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big size(Noun)

bˈɪɡ sˈaɪz
ˈbɪɡ ˈsaɪz
01

Kích cỡ lớn hoặc kích thước thường lớn hơn trung bình

Large size or sizes that are generally bigger than average

尺寸较大或通常比平均尺寸更大

Ví dụ
02

Một từ dùng để diễn tả thứ gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể

It's a term used to describe something that has significant scale or impact.

一个用来描述具有重大规模或影响力的事物的术语

Ví dụ
03

Thuật ngữ thân mật để chỉ quần áo phù hợp với người có thân hình lớn hơn

An informal term used to describe clothing suitable for people with larger body types

这个非正式的词汇用来形容适合身材较魁梧人士的服装。

Ví dụ