Bản dịch của từ Big size trong tiếng Việt
Big size
Noun [U/C]

Big size(Noun)
bˈɪɡ sˈaɪz
ˈbɪɡ ˈsaɪz
Ví dụ
02
Một từ dùng để diễn tả thứ gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể
It's a term used to describe something that has significant scale or impact.
一个用来描述具有重大规模或影响力的事物的术语
Ví dụ
