Bản dịch của từ Bill of sale trong tiếng Việt

Bill of sale

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bill of sale(Phrase)

bˈɪl ˈʌv sˈeɪl
bˈɪl ˈʌv sˈeɪl
01

Một văn bản (viết tay hoặc in) chứng nhận việc chuyển quyền sở hữu một tài sản có giá trị, ví dụ như ô tô, từ người bán sang người mua.

A written or printed document that verifies the transfer of ownership of a valuable item such as a car between a buyer and seller.

转让所有权的书面证明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bill of sale(Noun)

bˈɪl ˈʌv sˈeɪl
bˈɪl ˈʌv sˈeɪl
01

Một tài liệu liệt kê chi tiết những món hàng được bán hoặc các dịch vụ sẽ được cung cấp, kèm theo giá cả, ngày tháng và các điều khoản liên quan.

A detailed list of things being sold or of the services to be provided including prices dates and terms.

销售单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh