Bản dịch của từ Billing statement trong tiếng Việt
Billing statement
Noun [U/C]

Billing statement(Noun)
bˈɪlɨŋ stˈeɪtmənt
bˈɪlɨŋ stˈeɪtmənt
01
Ví dụ
02
Bản sao kê được cung cấp cho khách hàng bởi doanh nghiệp, tóm tắt các hoạt động tài khoản và giao dịch tài chính trong một khoảng thời gian cụ thể.
A statement is provided to customers by a business, summarizing their account activities and financial transactions over a specific period.
这是一份由企业提供给客户的记录,简要概述了他们在特定时间段内的账户活动和金融交易情况。
Ví dụ
