Bản dịch của từ Binge-eaten trong tiếng Việt

Binge-eaten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binge-eaten(Verb)

bˈɪŋɡiːtən
ˈbɪŋˈdʒitən
01

Say mê quá mức một hoạt động như ăn uống hoặc xem TV

Getting too involved in activities like eating, watching TV, or drinking alcohol.

过度沉迷于吃喝玩乐,比如大吃大喝、无休止地看电视或喝酒。

Ví dụ
02

Tiêu thụ nhanh chóng và với số lượng lớn

Consumed quickly and in large quantities.

消耗得快,而且数量很大。

Ví dụ
03

Ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn, thường đến mức gây khó chịu.

Eating a large amount of food in a short period, often to the point of discomfort.

快速吃大量的食物,往往会让你觉得不太舒服。

Ví dụ