Bản dịch của từ Bitmap images trong tiếng Việt
Bitmap images
Noun [U/C]

Bitmap images(Noun)
bˈɪtmæp ˈɪmɪdʒɪz
ˈbɪtˌmæp ˈɪmɪdʒɪz
01
Một bố cục pixel phẳng hai chiều tạo thành một hình ảnh trực quan.
A two-dimensional arrangement of pixels forms a visual image.
Một bố trí hai chiều phẳng của các pixel tạo thành một hình ảnh trực quan.
Ví dụ
Ví dụ
