Anh - Việt

Bản dịch của từ Blabbering trong tiếng Việt

blabbering

VerbAdjectiveNoun

blabbering (Verb)

/blˈæbɚɨŋ/
/blˈæbɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhanh và liên tục theo cách ngớ ngẩn, lộn xộn hoặc khó hiểu; nói huyên thuyên, lảm nhảm mà không trọng tâm.

talk rapidly and continually in a foolish excited or incomprehensible way.

Ví dụ
Cô ấy đã nói nhảm về công việc mới của mình tại bữa tiệc.She was blabbering about her new job at the party.
Những đứa trẻ đã nói nhảm một cách vui vẻ trong giờ nghỉ trưa.The children were blabbering happily during recess.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blabbering (Adjective)

/blˈæbɚɨŋ/
/blˈæbɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người nói nhiều, luyên thuyên, nói lố, hay nói không ngừng hoặc lảm nhảm; tính cách háo nói, thích tán gẫu.

talkative loquacious babbling.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng vì thường nói nhiều trong các buổi tụ tập xã hội.She is known for being blabbering in social gatherings.
Tính cách nói nhiều của anh ấy thường làm phiền bạn bè trong các sự kiện xã hội.His blabbering nature often annoys his friends at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blabbering (Noun)

/blˈæbɚɨŋ/
/blˈæbɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc âm thanh của việc nói lắp, nói lảm nhảm, nói không mạch lạc khiến người nghe khó hiểu.

the action or sound of talking incoherently.

Ví dụ
Sự nói nhảm liên tục của cô ấy làm phiền bạn bè cô ấy trong buổi tiệc.Her constant blabbering annoyed her friends during the party.
Sự nói nhảm trong quán cà phê làm cho việc tập trung vào công việc trở nên khó khăn.The blabbering in the cafe made it hard to focus on work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh