blabbering
blabbering (Verb)
Nghĩa 01
Nói nhanh và liên tục theo cách ngớ ngẩn, lộn xộn hoặc khó hiểu; nói huyên thuyên, lảm nhảm mà không trọng tâm.
talk rapidly and continually in a foolish excited or incomprehensible way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blabbering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blabbering (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc âm thanh của việc nói lắp, nói lảm nhảm, nói không mạch lạc khiến người nghe khó hiểu.
the action or sound of talking incoherently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blabbering" thường được hiểu là hành động nói liên tục và không kiểm soát, thường với nội dung không quan trọng hoặc không cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ người nói nhiều mà không có mục đích rõ ràng, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "blabbering" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể chỉ một cuộc trò chuyện thân mật. Cả hai biến thể đều sử dụng gần như giống nhau về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.