Bản dịch của từ Black caviar trong tiếng Việt
Black caviar
Noun [U/C]

Black caviar(Noun)
blˈæk kˈeɪvjɑː
ˈbɫæk ˈkeɪviˌɑr
01
Hành tây muối đã qua xử lý, đặc biệt là khi lấy từ cá hồi Biển Caspia.
Caviar that's been processed and salted, especially if it comes from the Caspian Sea.
这指的是经过处理并加盐的鲟鱼鱼子酱,特别是来自里海的那一类。
Ví dụ
Ví dụ
