Bản dịch của từ Black caviar trong tiếng Việt

Black caviar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black caviar(Noun)

blˈæk kˈeɪvjɑː
ˈbɫæk ˈkeɪviˌɑr
01

Hành tây muối đã qua xử lý, đặc biệt là khi lấy từ cá hồi Biển Caspia.

Caviar that's been processed and salted, especially if it comes from the Caspian Sea.

这指的是经过处理并加盐的鲟鱼鱼子酱,特别是来自里海的那一类。

Ví dụ
02

Món ăn sang trọng thường được dùng làm trang trí hoặc thành phần trong các món ăn cao cấp.

A gourmet dish is often used as a decorative element or as part of refined cuisine.

高档菜肴通常用作装饰或精致菜肴中的配料。

Ví dụ
03

Một loại trứng cá được xem là đặc sản, thường từ cá tầm, nổi bật với hương vị đậm đà và giá cả cao

A type of roe regarded as a delicacy, usually from sturgeon, renowned for its rich flavor and high price.

这是一种被视为美味的鱼籽,通常来自鲟鱼,以其浓郁的风味和昂贵的价格而闻名。

Ví dụ