Bản dịch của từ Blackmail trong tiếng Việt
Blackmail

Blackmail(Noun)
Hành vi phạm pháp khi một người tống tiền người khác bằng cách đòi tiền (hoặc lợi ích) để đổi lấy việc không tiết lộ thông tin xấu, nhạy cảm hoặc bất lợi về nạn nhân.
The action treated as a criminal offence of demanding money from someone in return for not revealing compromising information which one has about them.
勒索,要求金钱以换取不曝光不利信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blackmail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blackmail | - |
Blackmail(Verb)
Đe dọa tiết lộ thông tin gây bất lợi về ai đó để buộc họ đưa tiền hoặc làm theo yêu cầu.
Demand money from someone in return for not revealing compromising information about them.
敲诈勒索
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Blackmail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Blackmail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Blackmailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Blackmailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Blackmails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Blackmailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Blackmail là thuật ngữ chỉ hành động đe dọa người khác nhằm buộc họ phải thực hiện yêu cầu, thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc tổn hại danh tiếng của nạn nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cách phát âm giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “blackmail” thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "blackmail" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa từ "black" (đen) và "mail" (tiền thù lao). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc yêu cầu một khoản tiền (thường là trái phép) từ những người nông dân ở Scotland trong thế kỷ 16, với sự đe dọa sẽ tiết lộ thông tin xấu hoặc gây hại. Ngày nay, "blackmail" mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hành động cưỡng ép nào thông qua sự đe dọa, từ đó liên kết chặt chẽ với khái niệm tội phạm và lạm dụng quyền lực.
Từ "blackmail" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết liên quan đến chủ đề pháp luật hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tội phạm, các mối quan hệ cá nhân, và truyền thông, đặc biệt khi bàn về các hành vi tống tiền hoặc đe dọa. Do đó, mặc dù không phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, "blackmail" lại có ý nghĩa quan trọng trong các thảo luận về đạo đức và pháp luật.
Họ từ
Blackmail là thuật ngữ chỉ hành động đe dọa người khác nhằm buộc họ phải thực hiện yêu cầu, thường liên quan đến việc tiết lộ thông tin nhạy cảm hoặc tổn hại danh tiếng của nạn nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều có cách phát âm giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “blackmail” thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "blackmail" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa từ "black" (đen) và "mail" (tiền thù lao). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc yêu cầu một khoản tiền (thường là trái phép) từ những người nông dân ở Scotland trong thế kỷ 16, với sự đe dọa sẽ tiết lộ thông tin xấu hoặc gây hại. Ngày nay, "blackmail" mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hành động cưỡng ép nào thông qua sự đe dọa, từ đó liên kết chặt chẽ với khái niệm tội phạm và lạm dụng quyền lực.
Từ "blackmail" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc và viết liên quan đến chủ đề pháp luật hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tội phạm, các mối quan hệ cá nhân, và truyền thông, đặc biệt khi bàn về các hành vi tống tiền hoặc đe dọa. Do đó, mặc dù không phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, "blackmail" lại có ý nghĩa quan trọng trong các thảo luận về đạo đức và pháp luật.
